援交小姐
[yuán jiāo xiǎo jie] [援 交 TIỂU 姐]
cô gái tham gia enjo-kōsai
援交小姐 đọc là yuán jiāo xiǎo jie, nghĩa là cô gái tham gia enjo-kōsai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán jiāo xiǎo jie] [援 交 TIỂU 姐]
cô gái tham gia enjo-kōsai
援交小姐 (yuán jiāo xiǎo jie) nghĩa là cô gái tham gia enjo-kōsai.
Viết lần lượt từng chữ 援, 交, 小, 姐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.