搓板
[cuō bǎn] [搓 板]
bàn giặt; (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ)
搓板 đọc là cuō bǎn, nghĩa là bàn giặt; (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cuō bǎn] [搓 板]
bàn giặt; (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ)
搓板 (cuō bǎn) nghĩa là bàn giặt; (tiếng lóng) ngực phẳng (phụ nữ).
Viết lần lượt từng chữ 搓, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.