洗衣板 đọc là xǐ yī bǎn, nghĩa là bàn giặt; (đùa cợt) ngực phẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 洗衣板
洗衣板 nghĩa là gì?
洗衣板 (xǐ yī bǎn) nghĩa là bàn giặt; (đùa cợt) ngực phẳng.
Cách viết 洗衣板 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 洗, 衣, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.