搭腔
[dā qiāng] [搭 腔]
trả lời; đáp lại; nói chuyện
无论别人问什么他都不搭腔。
wú lùn bié rén wèn shén me tā dōu bù dā qiāng.Dù người khác hỏi gì anh ấy cũng không đáp lời.
搭腔 đọc là dā qiāng, nghĩa là trả lời; đáp lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dā qiāng] [搭 腔]
trả lời; đáp lại; nói chuyện
无论别人问什么他都不搭腔。
wú lùn bié rén wèn shén me tā dōu bù dā qiāng.Dù người khác hỏi gì anh ấy cũng không đáp lời.
搭腔 (dā qiāng) nghĩa là trả lời; đáp lại.
Viết lần lượt từng chữ 搭, 腔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.