摄影记者
[shè yǐng jì zhě] [摄 影 记 者]
phóng viên ảnh
摄影记者 đọc là shè yǐng jì zhě, nghĩa là phóng viên ảnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè yǐng jì zhě] [摄 影 记 者]
phóng viên ảnh
摄影记者 (shè yǐng jì zhě) nghĩa là phóng viên ảnh.
Viết lần lượt từng chữ 摄, 影, 记, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.