摄护腺
[shè hù xiàn] [摄 护 腺]
tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺 (qián liè xiàn)
摄护腺 đọc là shè hù xiàn, nghĩa là tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺 (qián liè xiàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè hù xiàn] [摄 护 腺]
tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺 (qián liè xiàn)
摄护腺 (shè hù xiàn) nghĩa là tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺 (qián liè xiàn).
Viết lần lượt từng chữ 摄, 护, 腺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 摄护腺肿大 (shè hù xiàn zhǒng dà) – tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.