XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

前列腺 đọc là qián liè xiàn, nghĩa là tuyến tiền liệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 前列腺

前列腺 nghĩa là gì?

前列腺 (qián liè xiàn) nghĩa là tuyến tiền liệt.

Cách viết 前列腺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 前, 列, 腺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 前列腺?

Thường gặp: 前列腺炎 (qián liè xiàn yán) – viêm tuyến tiền liệt; 前列腺素 (qián liè xiàn sù) – prostaglandin.