摒除
[bìng chú] [摒 除]
loại bỏ; bác bỏ
摒除 đọc là bìng chú, nghĩa là loại bỏ; bác bỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
摒除 (bìng chú) nghĩa là loại bỏ; bác bỏ.
Viết lần lượt từng chữ 摒, 除 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.