摩天大楼
[mó tiān dà lóu] [摩 天 ĐẠI 楼]
tòa nhà chọc trời; lượng từ: 座 (zuò)
摩天大楼 đọc là mó tiān dà lóu, nghĩa là tòa nhà chọc trời; lượng từ: 座 (zuò). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó tiān dà lóu] [摩 天 ĐẠI 楼]
tòa nhà chọc trời; lượng từ: 座 (zuò)
摩天大楼 (mó tiān dà lóu) nghĩa là tòa nhà chọc trời; lượng từ: 座 (zuò).
Viết lần lượt từng chữ 摩, 天, 大, 楼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.