撒手不管
[sā shǒu bù guǎn] [撒 手 BẤT 管]
đứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào
撒手不管 đọc là sā shǒu bù guǎn, nghĩa là đứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sā shǒu bù guǎn] [撒 手 BẤT 管]
đứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào
撒手不管 (sā shǒu bù guǎn) nghĩa là đứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào.
Viết lần lượt từng chữ 撒, 手, 不, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.