撞机
[zhuàng jī] [撞 机]
(máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay
撞机 đọc là zhuàng jī, nghĩa là (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàng jī] [撞 机]
(máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay
撞机 (zhuàng jī) nghĩa là (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay.
Viết lần lượt từng chữ 撞, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 对撞机 (duì zhuàng jī) – máy va chạm hạt.