XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撞机 đọc là zhuàng jī, nghĩa là (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 撞机

撞机 nghĩa là gì?

撞机 (zhuàng jī) nghĩa là (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay.

Cách viết 撞机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 撞, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 撞机?

Thường gặp: 对撞机 (duì zhuàng jī) – máy va chạm hạt.