撤侨
[chè qiáo] [撤 侨]
sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
撤侨 đọc là chè qiáo, nghĩa là sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chè qiáo] [撤 侨]
sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)
撤侨 (chè qiáo) nghĩa là sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự).
Viết lần lượt từng chữ 撤, 侨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.