XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撤侨 đọc là chè qiáo, nghĩa là sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 撤侨

撤侨 nghĩa là gì?

撤侨 (chè qiáo) nghĩa là sơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự).

Cách viết 撤侨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 撤, 侨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.