政柄
[zhèng bǐng] [政 柄]
nắm quyền điều hành; quyền lực chính trị; chế độ
政柄 đọc là zhèng bǐng, nghĩa là nắm quyền điều hành; quyền lực chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng bǐng] [政 柄]
nắm quyền điều hành; quyền lực chính trị; chế độ
政柄 (zhèng bǐng) nghĩa là nắm quyền điều hành; quyền lực chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 政, 柄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.