政治改革
[zhèng zhì gǎi gé] [政 治 改 革]
cải cách chính trị
政治改革 đọc là zhèng zhì gǎi gé, nghĩa là cải cách chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng zhì gǎi gé] [政 治 改 革]
cải cách chính trị
政治改革 (zhèng zhì gǎi gé) nghĩa là cải cách chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 政, 治, 改, 革 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.