XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

救生艇 đọc là jiù shēng tǐng, nghĩa là thuyền cứu sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 救生艇

救生艇 nghĩa là gì?

救生艇 (jiù shēng tǐng) nghĩa là thuyền cứu sinh.

Cách viết 救生艇 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 救, 生, 艇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 救生艇?

Thường gặp: 救生艇甲板 (jiù shēng tǐng jiǎ bǎn) – boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh).