教练机
[jiào liàn jī] [教 练 机]
máy bay huấn luyện
教练机 đọc là jiào liàn jī, nghĩa là máy bay huấn luyện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiào liàn jī] [教 练 机]
máy bay huấn luyện
教练机 (jiào liàn jī) nghĩa là máy bay huấn luyện.
Viết lần lượt từng chữ 教, 练, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.