散户
[sǎn hù] [散 户]
cá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻ
散户 đọc là sǎn hù, nghĩa là cá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǎn hù] [散 户]
cá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻ
散户 (sǎn hù) nghĩa là cá nhân (cổ đông); nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Viết lần lượt từng chữ 散, 户 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.