散束
[sàn shù] [散 束]
sự phân tán của bó (electron trong ống chân không); mất bó
散束 đọc là sàn shù, nghĩa là sự phân tán của bó (electron trong ống chân không); mất bó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sàn shù] [散 束]
sự phân tán của bó (electron trong ống chân không); mất bó
散束 (sàn shù) nghĩa là sự phân tán của bó (electron trong ống chân không); mất bó.
Viết lần lượt từng chữ 散, 束 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.