数码扫描
[shù mǎ sǎo miáo] [数 码 扫 描]
quét kỹ thuật số
数码扫描 đọc là shù mǎ sǎo miáo, nghĩa là quét kỹ thuật số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shù mǎ sǎo miáo] [数 码 扫 描]
quét kỹ thuật số
数码扫描 (shù mǎ sǎo miáo) nghĩa là quét kỹ thuật số.
Viết lần lượt từng chữ 数, 码, 扫, 描 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.