XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

数量积 đọc là shù liàng jī, nghĩa là tích vô hướng (của vector). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 数量积

数量积 nghĩa là gì?

数量积 (shù liàng jī) nghĩa là tích vô hướng (của vector).

Cách viết 数量积 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 数, 量, 积 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.