整个地球
[zhěng gè dì qiú] [整 个 地 球]
toàn bộ thế giới
整个地球 đọc là zhěng gè dì qiú, nghĩa là toàn bộ thế giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhěng gè dì qiú] [整 个 地 球]
toàn bộ thế giới
整个地球 (zhěng gè dì qiú) nghĩa là toàn bộ thế giới.
Viết lần lượt từng chữ 整, 个, 地, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.