斋戒节 đọc là zhāi jiè jié, nghĩa là tháng Ramadan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 斋戒节
斋戒节 nghĩa là gì?
斋戒节 (zhāi jiè jié) nghĩa là tháng Ramadan.
Cách viết 斋戒节 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 斋, 戒, 节 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.