XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

断裂强度 đọc là duàn liè qiáng dù, nghĩa là độ bền đứt; gãy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 断裂强度

断裂强度 nghĩa là gì?

断裂强度 (duàn liè qiáng dù) nghĩa là độ bền đứt; gãy.

Cách viết 断裂强度 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 断, 裂, 强, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.