新婚宴尔
[xīn hūn yàn ěr] [新 婚 宴 尔]
biến thể của 新婚燕尔 (xīn hūn yàn ěr)
新婚宴尔 đọc là xīn hūn yàn ěr, nghĩa là biến thể của 新婚燕尔 (xīn hūn yàn ěr). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn hūn yàn ěr] [新 婚 宴 尔]
biến thể của 新婚燕尔 (xīn hūn yàn ěr)
新婚宴尔 (xīn hūn yàn ěr) nghĩa là biến thể của 新婚燕尔 (xīn hūn yàn ěr).
Viết lần lượt từng chữ 新, 婚, 宴, 尔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.