施工单位
[shī gōng dān wèi] [施 工 单 位]
đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu
施工单位 đọc là shī gōng dān wèi, nghĩa là đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī gōng dān wèi] [施 工 单 位]
đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu
施工单位 (shī gōng dān wèi) nghĩa là đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu.
Viết lần lượt từng chữ 施, 工, 单, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.