旋转台
[xuán zhuǎn tái] [旋 转 台]
bệ xoay; băng chuyền hành lý
旋转台 đọc là xuán zhuǎn tái, nghĩa là bệ xoay; băng chuyền hành lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán zhuǎn tái] [旋 转 台]
bệ xoay; băng chuyền hành lý
旋转台 (xuán zhuǎn tái) nghĩa là bệ xoay; băng chuyền hành lý.
Viết lần lượt từng chữ 旋, 转, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.