旋转指标
[xuán zhuǎn zhǐ biāo] [旋 转 指 标]
số vòng quay
旋转指标 đọc là xuán zhuǎn zhǐ biāo, nghĩa là số vòng quay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán zhuǎn zhǐ biāo] [旋 转 指 标]
số vòng quay
旋转指标 (xuán zhuǎn zhǐ biāo) nghĩa là số vòng quay.
Viết lần lượt từng chữ 旋, 转, 指, 标 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.