无产者
[wú chǎn zhě] [无 产 者]
giai cấp vô sản; người không có tài sản
无产者 đọc là wú chǎn zhě, nghĩa là giai cấp vô sản; người không có tài sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú chǎn zhě] [无 产 者]
giai cấp vô sản; người không có tài sản
无产者 (wú chǎn zhě) nghĩa là giai cấp vô sản; người không có tài sản.
Viết lần lượt từng chữ 无, 产, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 流氓无产者 (liú máng wú chǎn zhě) – vô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx).