普罗列塔利亚
[pǔ luó liè tǎ lì yà] [普 罗 列 塔 利 亚]
giai cấp vô sản (từ mượn)
普罗列塔利亚 đọc là pǔ luó liè tǎ lì yà, nghĩa là giai cấp vô sản (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pǔ luó liè tǎ lì yà] [普 罗 列 塔 利 亚]
giai cấp vô sản (từ mượn)
普罗列塔利亚 (pǔ luó liè tǎ lì yà) nghĩa là giai cấp vô sản (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 普, 罗, 列, 塔, 利, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.