XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

无机 đọc là wú jī, nghĩa là vô cơ (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 无机

无机 nghĩa là gì?

无机 (wú jī) nghĩa là vô cơ (hóa học).

Cách viết 无机 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 无, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 无机?

Thường gặp: 无机物 (wú jī wù) – hợp chất vô cơ; 无机盐 (wú jī yán) – muối vô cơ; 无机化学 (wú jī huà xué) – hóa học vô cơ.