无机
[wú jī] [无 机]
vô cơ (hóa học)
这是一种常见的无机盐。
zhè shì yì zhǒng cháng jiàn de wú jī yán.Đây là một loại muối vô cơ thường gặp.
无机 đọc là wú jī, nghĩa là vô cơ (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú jī] [无 机]
vô cơ (hóa học)
这是一种常见的无机盐。
zhè shì yì zhǒng cháng jiàn de wú jī yán.Đây là một loại muối vô cơ thường gặp.
无机 (wú jī) nghĩa là vô cơ (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 无, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 无机物 (wú jī wù) – hợp chất vô cơ; 无机盐 (wú jī yán) – muối vô cơ; 无机化学 (wú jī huà xué) – hóa học vô cơ.