无穷远点
[wú qióng yuǎn diǎn] [无 穷 远 点]
điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn
无穷远点 đọc là wú qióng yuǎn diǎn, nghĩa là điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú qióng yuǎn diǎn] [无 穷 远 点]
điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn
无穷远点 (wú qióng yuǎn diǎn) nghĩa là điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn.
Viết lần lượt từng chữ 无, 穷, 远, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.