无线电广播
[wú xiàn diàn guǎng bō] [无 线 电 广 播]
phát thanh radio
爷爷喜欢坐在院子里听无线电广播。
yé ye xǐ huan zuò zài yuàn zi lǐ tīng wú xiàn diàn guǎng bō.Ông nội thích ngồi ở ngoài sân nghe đài phát thanh.
无线电广播 đọc là wú xiàn diàn guǎng bō, nghĩa là phát thanh radio. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú xiàn diàn guǎng bō] [无 线 电 广 播]
phát thanh radio
爷爷喜欢坐在院子里听无线电广播。
yé ye xǐ huan zuò zài yuàn zi lǐ tīng wú xiàn diàn guǎng bō.Ông nội thích ngồi ở ngoài sân nghe đài phát thanh.
无线电广播 (wú xiàn diàn guǎng bō) nghĩa là phát thanh radio.
Viết lần lượt từng chữ 无, 线, 电, 广, 播 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.