无计可施
[wú jì kě shī] [无 计 可 施]
không còn kế sách nào (thành ngữ); hết cách; không còn gì để làm; bất lực
无计可施 đọc là wú jì kě shī, nghĩa là không còn kế sách nào (thành ngữ); hết cách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú jì kě shī] [无 计 可 施]
không còn kế sách nào (thành ngữ); hết cách; không còn gì để làm; bất lực
无计可施 (wú jì kě shī) nghĩa là không còn kế sách nào (thành ngữ); hết cách.
Viết lần lượt từng chữ 无, 计, 可, 施 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.