时光机 đọc là shí guāng jī, nghĩa là cỗ máy thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 时光机
时光机 nghĩa là gì?
时光机 (shí guāng jī) nghĩa là cỗ máy thời gian.
Cách viết 时光机 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 时, 光, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.