时过境迁
[shí guò jìng qiān] [时 过 境 迁]
vạn vật đổi thay theo thời gian (thành ngữ)
时过境迁 đọc là shí guò jìng qiān, nghĩa là vạn vật đổi thay theo thời gian (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí guò jìng qiān] [时 过 境 迁]
vạn vật đổi thay theo thời gian (thành ngữ)
时过境迁 (shí guò jìng qiān) nghĩa là vạn vật đổi thay theo thời gian (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 时, 过, 境, 迁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.