明虾 đọc là míng xiā, nghĩa là tôm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 明虾
明虾 nghĩa là gì?
明虾 (míng xiā) nghĩa là tôm.
Cách viết 明虾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 明, 虾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 明虾?
Thường gặp: 大明虾 (dà míng xiā) – tôm vua.