映入脑海
[yìng rù nǎo hǎi] [映 入 脑 海]
xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý
映入脑海 đọc là yìng rù nǎo hǎi, nghĩa là xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìng rù nǎo hǎi] [映 入 脑 海]
xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý
映入脑海 (yìng rù nǎo hǎi) nghĩa là xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý.
Viết lần lượt từng chữ 映, 入, 脑, 海 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.