是非之地
[shì fēi zhī dì] [THỊ 非 之 地]
nơi có rắc rối; khu vực phức tạp
是非之地 đọc là shì fēi zhī dì, nghĩa là nơi có rắc rối; khu vực phức tạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì fēi zhī dì] [THỊ 非 之 地]
nơi có rắc rối; khu vực phức tạp
是非之地 (shì fēi zhī dì) nghĩa là nơi có rắc rối; khu vực phức tạp.
Viết lần lượt từng chữ 是, 非, 之, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.