显形
[xiǎn xíng] [显 形]
lộ bản chất thật (mang tính chỉ trích); để lộ mình
显形 đọc là xiǎn xíng, nghĩa là lộ bản chất thật (mang tính chỉ trích); để lộ mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎn xíng] [显 形]
lộ bản chất thật (mang tính chỉ trích); để lộ mình
显形 (xiǎn xíng) nghĩa là lộ bản chất thật (mang tính chỉ trích); để lộ mình.
Viết lần lượt từng chữ 显, 形 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.