显晶
[xiǎn jīng] [显 晶]
hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường
显晶 đọc là xiǎn jīng, nghĩa là hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎn jīng] [显 晶]
hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường
显晶 (xiǎn jīng) nghĩa là hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Viết lần lượt từng chữ 显, 晶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.