晴雨表
[qíng yǔ biǎo] [晴 雨 表]
(nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu
晴雨表 đọc là qíng yǔ biǎo, nghĩa là (nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng yǔ biǎo] [晴 雨 表]
(nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu
晴雨表 (qíng yǔ biǎo) nghĩa là (nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu.
Viết lần lượt từng chữ 晴, 雨, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.