智慧齿 đọc là zhì huì chǐ, nghĩa là răng khôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 智慧齿
智慧齿 nghĩa là gì?
智慧齿 (zhì huì chǐ) nghĩa là răng khôn.
Cách viết 智慧齿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 智, 慧, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.