暂停键
[zàn tíng jiàn] [暂 停 键]
nút tạm dừng
暂停键 đọc là zàn tíng jiàn, nghĩa là nút tạm dừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zàn tíng jiàn] [暂 停 键]
nút tạm dừng
暂停键 (zàn tíng jiàn) nghĩa là nút tạm dừng.
Viết lần lượt từng chữ 暂, 停, 键 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.