曲尺楼梯
[qū chǐ lóu tī] [曲 尺 楼 梯]
cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L
曲尺楼梯 đọc là qū chǐ lóu tī, nghĩa là cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū chǐ lóu tī] [曲 尺 楼 梯]
cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L
曲尺楼梯 (qū chǐ lóu tī) nghĩa là cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L.
Viết lần lượt từng chữ 曲, 尺, 楼, 梯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.