更上一层楼
[gèng shàng yī céng lóu] [更 上 一 层 楼]
nâng lên một bậc; đưa lên một mức
更上一层楼 đọc là gèng shàng yī céng lóu, nghĩa là nâng lên một bậc; đưa lên một mức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gèng shàng yī céng lóu] [更 上 一 层 楼]
nâng lên một bậc; đưa lên một mức
更上一层楼 (gèng shàng yī céng lóu) nghĩa là nâng lên một bậc; đưa lên một mức.
Viết lần lượt từng chữ 更, 上, 一, 层, 楼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.