XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

更改 đọc là gēng gǎi, nghĩa là thay đổi. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

更改

[gēng gǎi] [更 改]

thay đổi

改变或改动原有的内容

如果需要更改会议时间,请提前通知大家。

rú guǒ xū yào gēng gǎi huì yì shí jiān, qǐng tí qián tōng zhī dà jiā.

Nếu cần thay đổi thời gian họp, xin vui lòng thông báo trước cho mọi người.

这个计划需要更改一下。

zhè ge jì huà xū yào gēng gǎi yí xià.

Kế hoạch này cần sửa đổi một chút.

面对突如其来的考题更改,有些考生显得惊慌失措。

miàn duì tū rú qí lái de kǎo tí gēng gǎi, yǒu xiē kǎo shēng xiǎn de jīng huāng shī cuò.

Đối mặt với việc thay đổi đề thi đột ngột, một số thí sinh tỏ ra mất bình tĩnh vì sợ hãi.

Hỏi đáp về từ 更改

更改 nghĩa là gì?

更改 (gēng gǎi) nghĩa là thay đổi. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 更改 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 更, 改 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.