曼珠沙华
[màn zhū shā huā] [曼 珠 沙 华]
hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); tiếng Phạn mañjusaka; hoa loa kèn cụm
曼珠沙华 đọc là màn zhū shā huā, nghĩa là hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); tiếng Phạn mañjusaka. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[màn zhū shā huā] [曼 珠 沙 华]
hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); tiếng Phạn mañjusaka; hoa loa kèn cụm
曼珠沙华 (màn zhū shā huā) nghĩa là hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); tiếng Phạn mañjusaka.
Viết lần lượt từng chữ 曼, 珠, 沙, 华 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.