服服帖帖
[fú fu tiē tiē] [服 服 帖 帖]
phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời
服服帖帖 đọc là fú fu tiē tiē, nghĩa là phục tùng; ngoan ngoãn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú fu tiē tiē] [服 服 帖 帖]
phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời
服服帖帖 (fú fu tiē tiē) nghĩa là phục tùng; ngoan ngoãn.
Viết lần lượt từng chữ 服, 服, 帖, 帖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.