服装秀
[fú zhuāng xiù] [服 装 秀]
buổi trình diễn thời trang
服装秀 đọc là fú zhuāng xiù, nghĩa là buổi trình diễn thời trang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú zhuāng xiù] [服 装 秀]
buổi trình diễn thời trang
服装秀 (fú zhuāng xiù) nghĩa là buổi trình diễn thời trang.
Viết lần lượt từng chữ 服, 装, 秀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.