朝朝暮暮
[zhāo zhāo mù mù] [朝 朝 暮 暮]
từ sáng đến tối; mọi lúc
朝朝暮暮 đọc là zhāo zhāo mù mù, nghĩa là từ sáng đến tối; mọi lúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhāo zhāo mù mù] [朝 朝 暮 暮]
từ sáng đến tối; mọi lúc
朝朝暮暮 (zhāo zhāo mù mù) nghĩa là từ sáng đến tối; mọi lúc.
Viết lần lượt từng chữ 朝, 朝, 暮, 暮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.